Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bóc vỏ" (1)

bóc vỏ
phát
Tiếng Anh Động từpeal
Từ vựng của tôi
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.

swap_horiz Từ liên quan "bóc vỏ" (1)

dao bóc vỏ
phát
Tiếng Anh Danh từpeeler
Từ vựng của tôi
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.

format_quote Cụm từ "bóc vỏ" (2)

Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.